Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang PKR
Cập nhật
1
MUR
=
5.81981103
PKR
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ₨5.81981103 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₨0.17182688 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨5.81981103
Hiện tại
₨5.81981103
Cao nhất
₨5.84579759
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.81981103 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.022146 PKR
-0.38%
7 ngày qua
+0.003312 PKR
+0.06%
30 ngày qua
-0.135961 PKR
-2.28%
1 năm qua
-0.370437 PKR
-5.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
5.76230085 Hôm nay
5.81981103 Cao nhất
6.30577895
5.76230085 Hôm nay
5.81981103 Cao nhất
6.30577895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-3.06%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 6.19694407 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.62301848 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.97631882
–
5.44790986
PKR
Năm biến động
+26.08%
2023
Tỷ giá trung bình
6.19694407 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.12906846
–
6.81062558
PKR
Năm biến động
+22.68%
2024
Tỷ giá trung bình
6.02969873 PKR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
5.82232975
–
6.60301455
PKR
Năm biến động
-5.80%
2025
Tỷ giá trung bình
6.15295358 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
5.84733853
–
6.49685502
PKR
MUR tăng giá
+2.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.93043458 PKR
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
5.76230085
–
6.20753216
PKR
MUR giảm giá
-3.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.