728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang MUR

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Rupee Mauritius 0.17156757 MUR
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.17106306 Hiện tại ₨0.17156757 Cao nhất ₨0.17156757
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17156757 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000476 MUR
-0.28%
7 ngày qua
-0.000357 MUR
-0.21%
30 ngày qua
+0.003663 MUR
+2.18%
1 năm qua
+0.010023 MUR
+6.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15858469
Hôm nay
0.17156757
Cao nhất
0.17354179
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21828394 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21828394 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18355663 – 0.25148889 MUR
Năm biến động -20.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16195489 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14682939 – 0.19496718 MUR
Năm biến động -18.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1658909 MUR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.15144598 – 0.17175255 MUR
Năm biến động +6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1625699 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15392063 – 0.17101798 MUR
PKR giảm giá -2.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16862137 MUR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.16109461 – 0.17354179 MUR
PKR tăng giá +3.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.