728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang RUB
Cập nhật
1
MUR
=
1.7748994
RUB
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ₽1.7748994 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₨0.56341222 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽1.77484663
Hiện tại
₽1.7748994
Cao nhất
₽1.78118074
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7748994 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002321 RUB
-0.13%
7 ngày qua
+0.017668 RUB
+1.01%
30 ngày qua
-0.060234 RUB
-3.28%
1 năm qua
-0.046898 RUB
-2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
1.48999789 Hôm nay
1.7748994 Cao nhất
1.85222668
1.48999789 Hôm nay
1.7748994 Cao nhất
1.85222668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.92%
Tháng 10
-4.28%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-7.16%
Tháng 4
-5.72%
Tháng 5
+9.68%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
+8.62%
Tháng 8
-3.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.00974679 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58089649 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.16916271
–
3.29866278
RUB
Năm biến động
-2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.89756138 RUB
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.51160944
–
2.28560189
RUB
Năm biến động
+20.52%
2024
Tỷ giá trung bình
2.00974679 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.78987934
–
2.42271132
RUB
Năm biến động
+20.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.82875521 RUB
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.64011453
–
2.42085236
RUB
Năm biến động
-29.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.68664418 RUB
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.48999789
–
1.85222668
RUB
Năm biến động
+3.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.