Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang MUR
Cập nhật
1
RUB
=
0.56714581
MUR
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ₨0.56714581 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₽1.763215 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.5606369
Hiện tại
₨0.56714581
Cao nhất
₨0.56714581
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56714581 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002906 MUR
+0.51%
7 ngày qua
+0.001466 MUR
+0.26%
30 ngày qua
+0.022668 MUR
+4.16%
1 năm qua
+0.016357 MUR
+2.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.53989072 Hôm nay
0.56714581 Cao nhất
0.67114189
0.53989072 Hôm nay
0.56714581 Cao nhất
0.67114189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.01%
Tháng 10
+4.47%
Tháng 11
-1.55%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+7.71%
Tháng 4
+6.07%
Tháng 5
-8.83%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
-7.94%
Tháng 8
+4.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.65712625 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65712625 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30315315
–
0.85531295
MUR
Năm biến động
+2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53392296 MUR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.43752152
–
0.66154654
MUR
Năm biến động
-17.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49896481 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41276069
–
0.55869688
MUR
Năm biến động
-16.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54980754 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.41307765
–
0.60971352
MUR
Năm biến động
+41.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59396517 MUR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.53989072
–
0.67114189
MUR
Năm biến động
-3.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.