Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang RWF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc Rwanda 31.01811138 RWF
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw31.01811138 Hiện tại FRw31.01811138 Cao nhất FRw31.12199931
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.01811138 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.140795 RWF
-0.45%
7 ngày qua
+0.039182 RWF
+0.13%
30 ngày qua
-0.539569 RWF
-1.71%
1 năm qua
-0.745499 RWF
-2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
30.41885923
Hôm nay
31.01811138
Cao nhất
32.37211134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 31.31673193 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.41859913 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.89754618 – 24.87206597 RWF
Năm biến động +4.57%
2023
Tỷ giá trung bình 25.70451313 RWF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
23.09100393 – 28.75853952 RWF
Năm biến động +16.79%
2024
Tỷ giá trung bình 28.53039875 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
27.04744391 – 30.38774662 RWF
Năm biến động +2.93%
2025
Tỷ giá trung bình 31.31673193 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.15876467 – 32.96596393 RWF
Năm biến động +7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.23357674 RWF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
30.41885923 – 32.37211134 RWF
Năm ổn định -1.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.