728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang SLL
Cập nhật
1
MUR
=
440.44317495
SLL
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Le440.44317495 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ₨0.00227044 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le440.44317495
Hiện tại
Le440.44317495
Cao nhất
Le441.83524829
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
440.44317495 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.369732 SLL
+0.08%
7 ngày qua
+0.46204 SLL
+0.11%
30 ngày qua
-7.272287 SLL
-1.62%
1 năm qua
-18.809971 SLL
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
434.96159915 Hôm nay
440.44317495 Cao nhất
465.67846762
434.96159915 Hôm nay
440.44317495 Cao nhất
465.67846762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SLL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 458.13092141 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
310.30817188 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
258.02948168
–
404.92680739
SLL
Năm biến động
+55.31%
2023
Tỷ giá trung bình
423.63003081 SLL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
374.64083841
–
477.66510454
SLL
Năm biến động
+18.14%
2024
Tỷ giá trung bình
454.10693889 SLL
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
439.15180487
–
496.08471711
SLL
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
458.13092141 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
440.99892993
–
479.63174748
SLL
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
446.81045876 SLL
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
434.96159915
–
465.05877135
SLL
MUR giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.