728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang TJS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Somoni Tajikistan 0.19388113 TJS
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.19388113 Hiện tại SM0.19388113 Cao nhất SM0.19453221
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19388113 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000781 TJS
+0.40%
7 ngày qua
+0.00026 TJS
+0.13%
30 ngày qua
-0.004698 TJS
-2.37%
1 năm qua
-0.010055 TJS
-4.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19193275
Hôm nay
0.19388113
Cao nhất
0.20951749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-2.31%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.2482691 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2482691 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21359301 – 0.29406749 TJS
Năm biến động -10.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23967774 TJS
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.21278084 – 0.24978809 TJS
Năm biến động +7.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23353772 TJS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.22416656 – 0.25886819 TJS
Năm biến động -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21799244 TJS
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.1987115 – 0.24861773 TJS
Năm biến động -13.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19871251 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19193275 – 0.20951749 TJS
MUR giảm giá -2.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.