728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang AFN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Afghani Afghanistan 4.17205731 AFN
+0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋4.14086654 Hiện tại ؋4.17205731 Cao nhất ؋4.17321804
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.17205731 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.031191 AFN
+0.75%
7 ngày qua
+0.064684 AFN
+1.57%
30 ngày qua
-0.032341 AFN
-0.77%
1 năm qua
-0.275729 AFN
-6.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.01034909
Hôm nay
4.17205731
Cao nhất
4.50980392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.46%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-3.78%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+4.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.83582901 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.83582901 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.52201825 – 6.83078977 AFN
Năm biến động -15.69%
2023
Tỷ giá trung bình 5.38164317 AFN
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
4.44796731 – 5.96091179 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 4.57691823 AFN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.23760299 – 4.96021605 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 4.52878972 AFN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
4.23409202 – 5.10016169 AFN
Năm biến động -6.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.15957192 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.01034909 – 4.33376436 AFN
Năm ổn định -2.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.