728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang ALL
Cập nhật
1
MVR
=
5.24427995
ALL
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = L5.24427995 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Rf0.19068395 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L5.22215674
Hiện tại
L5.24427995
Cao nhất
L5.24427995
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.24427995 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.025491 ALL
+0.49%
7 ngày qua
+0.079606 ALL
+1.54%
30 ngày qua
+0.08807 ALL
+1.71%
1 năm qua
-0.143202 ALL
-2.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
5.1111718 Hôm nay
5.24427995 Cao nhất
5.47800085
5.1111718 Hôm nay
5.24427995 Cao nhất
5.47800085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.62%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.3284588 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.3284588 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.55681799
–
7.83127864
ALL
Năm biến động
+0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
6.54336824 ALL
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
5.824225
–
7.23408092
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
6.04153332 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
5.74998938
–
6.49531221
ALL
Năm biến động
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
5.63667466 ALL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
5.29226156
–
6.33174646
ALL
Năm biến động
-13.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.27776076 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.1111718
–
5.4248077
ALL
Năm ổn định
-1.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.