728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang BBD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Barbados 0.12936611 BBD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.12936611 Hiện tại $0.12936611 Cao nhất $0.1294021
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12936611 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000036 BBD
-0.03%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
-0.001267 BBD
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12928248
Hôm nay
0.12936611
Cao nhất
0.13071895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.13011724 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12967928 BBD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.1261034 – 0.1309329 BBD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13011724 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12924071 – 0.13114754 BBD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.12985043 BBD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.12861736 – 0.13836043 BBD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.12989207 BBD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.12936611 – 0.13071895 BBD
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12945342 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12928248 – 0.12987013 BBD
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.