Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang BBD
Cập nhật
1
BRL
=
0.38298776
BBD
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = $0.38298776 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = R$2.6110495 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.38271652
Hiện tại
$0.38298776
Cao nhất
$0.38454469
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38298776 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002755 BBD
-0.71%
7 ngày qua
-0.0091 BBD
-2.32%
30 ngày qua
-0.002091 BBD
-0.54%
1 năm qua
+0.007062 BBD
+1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.35768577 Hôm nay
0.38298776 Cao nhất
0.40750627
0.35768577 Hôm nay
0.38298776 Cao nhất
0.40750627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.40082543 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3880832 BBD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.35029951
–
0.43520836
BBD
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40082543 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3649701
–
0.423164
BBD
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3725027 BBD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.29737566
–
0.4120398
BBD
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35807094 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31789932
–
0.37935548
BBD
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38753122 BBD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.36260137
–
0.40750627
BBD
Năm biến động
+5.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.