Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang BGN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Lev Bulgaria 0.11145453 BGN
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.11123437 Hiện tại лв0.11145453 Cao nhất лв0.11161734
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11145453 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00032 BGN
+0.29%
7 ngày qua
+0.000935 BGN
+0.85%
30 ngày qua
+0.002243 BGN
+2.05%
1 năm qua
+0.002608 BGN
+2.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10514531
Hôm nay
0.11145453
Cao nhất
0.11161734
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.85%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12062796 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12062796 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11048188 – 0.13183389 BGN
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11763339 BGN
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.11284225 – 0.12162215 BGN
MVR giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11737493 BGN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.11369206 – 0.12615047 BGN
MVR tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11258949 BGN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.10734628 – 0.12399007 BGN
Năm biến động -11.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10937253 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10514531 – 0.11161734 BGN
MVR tăng giá +3.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.