Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang MVR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rufiyaa Maldives 8.97226896 MVR
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Rf8.95918183 Hiện tại Rf8.97226896 Cao nhất Rf8.99002737
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.97226896 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.02586 MVR
-0.29%
7 ngày qua
-0.075942 MVR
-0.84%
30 ngày qua
-0.184302 MVR
-2.01%
1 năm qua
-0.214981 MVR
-2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.95918183
Hôm nay
8.97226896
Cao nhất
9.51064792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
+1.35%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.14467155 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.30900828 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.58530276 – 9.05125824 MVR
Năm biến động -5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 8.50287961 MVR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
8.22218651 – 8.8619293 MVR
BGN tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 8.52189794 MVR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
7.9270416 – 8.79568911 MVR
BGN giảm giá -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 8.89895516 MVR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
8.0651619 – 9.31564667 MVR
Năm biến động +13.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.14467155 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.95918183 – 9.51064792 MVR
BGN giảm giá -3.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.