728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang CLF
Cập nhật
1
MVR
=
0.00158532
CLF
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = UF0.00158532 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = Rf630.78868987 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.00157586
Hiện tại
UF0.00158532
Cao nhất
UF0.00159061
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00158532 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00001 CLF
+0.62%
7 ngày qua
+0.000034 CLF
+2.16%
30 ngày qua
+0.000054 CLF
+3.50%
1 năm qua
-0.000016 CLF
-1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00139715 Hôm nay
0.00158532 Cao nhất
0.00160869
0.00139715 Hôm nay
0.00158532 Cao nhất
0.00160869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.79%
Tháng 10
-2.15%
Tháng 11
-3.44%
Tháng 12
-4.43%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+5.92%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00222068 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0020583 CLF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00182634
–
0.00247599
CLF
Năm biến động
-0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00198009 CLF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00184126
–
0.00223457
CLF
Năm biến động
+4.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00222068 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00207684
–
0.00237662
CLF
Năm biến động
+12.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00165916 CLF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00148511
–
0.00238507
CLF
Năm biến động
-36.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00150281 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00139715
–
0.00159061
CLF
Năm biến động
+6.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.