728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang CUC

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.06468305 CUC
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.06468305 Hiện tại $0.06468305 Cao nhất $0.06470105
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06468305 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000018 CUC
-0.03%
7 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
1 năm qua
-0.000634 CUC
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06464124
Hôm nay
0.06468305
Cao nhất
0.06535948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.06505862 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06483964 CUC
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0630517 – 0.06546645 CUC
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06505862 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06462036 – 0.06557377 CUC
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.06492522 CUC
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.06430868 – 0.06918021 CUC
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.06494603 CUC
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.06468305 – 0.06535948 CUC
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06472657 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06464124 – 0.06493506 CUC
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.