728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang DKK

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Krone Đan Mạch 0.42573493 DKK
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.42490085 Hiện tại kr0.42573493 Cao nhất kr0.42573493
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42573493 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000715 DKK
+0.17%
7 ngày qua
+0.003968 DKK
+0.94%
30 ngày qua
+0.008309 DKK
+1.99%
1 năm qua
+0.009742 DKK
+2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.40135702
Hôm nay
0.42573493
Cao nhất
0.42609793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.80%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.4588399 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4588399 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42038285 – 0.50174644 DKK
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44825872 DKK
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.43031158 – 0.46377042 DKK
MVR giảm giá -2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44767809 DKK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.4336859 – 0.48089242 DKK
MVR tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42962349 DKK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.40998091 – 0.47283766 DKK
Năm biến động -11.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41776991 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40135702 – 0.42609793 DKK
MVR tăng giá +3.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.