728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang MVR
Cập nhật
1
DKK
=
2.34665711
MVR
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = Rf2.34665711 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = kr0.4261381 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf2.34665711
Hiện tại
Rf2.34665711
Cao nhất
Rf2.35208054
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34665711 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007337 MVR
-0.31%
7 ngày qua
-0.020566 MVR
-0.87%
30 ngày qua
-0.049321 MVR
-2.06%
1 năm qua
-0.060191 MVR
-2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.34665711 Hôm nay
2.34665711 Cao nhất
2.49154728
2.34665711 Hôm nay
2.34665711 Cao nhất
2.49154728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.77%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.39364964 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.18440317 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.99303855
–
2.37878402
MVR
Năm biến động
-5.85%
2023
Tỷ giá trung bình
2.23135684 MVR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
2.15623927
–
2.32389749
MVR
DKK tăng giá
+2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
2.23432056 MVR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.07946715
–
2.30581626
MVR
DKK giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
2.33207941 MVR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.11489075
–
2.43913798
MVR
Năm biến động
+13.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39364964 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34665711
–
2.49154728
MVR
DKK giảm giá
-3.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.