728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang GNF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc Guinea 569.20886216 GNF
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG567.81340472 Hiện tại FG569.20886216 Cao nhất FG569.59980603
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
569.20886216 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.034307 GNF
-0.01%
7 ngày qua
+1.336438 GNF
+0.24%
30 ngày qua
-2.509589 GNF
-0.44%
1 năm qua
+2.183195 GNF
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
562.13158871
Hôm nay
569.20886216
Cao nhất
571.71845097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 571.03871088 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 571.03871088 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
552.00778613 – 605.51948052 GNF
MVR giảm giá -5.98%
2023
Tỷ giá trung bình 560.71195165 GNF
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
551.37944292 – 573.28990228 GNF
Năm ổn định -0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 559.12030247 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
552.92666463 – 594.76753954 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 562.84207776 GNF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
555.43836935 – 569.77151921 GNF
Năm ổn định +0.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 567.96465183 GNF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
562.5730279 – 571.71845097 GNF
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.