728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang MVR
Cập nhật
1
GNF
=
0.00175682
MVR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = Rf0.00175682 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = FG569.20886216 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf0.00175562
Hiện tại
Rf0.00175682
Cao nhất
Rf0.00176114
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00175682 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.01%
7 ngày qua
-0.000004 MVR
-0.23%
30 ngày qua
+0.000008 MVR
+0.44%
1 năm qua
-0.000007 MVR
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00174911 Hôm nay
0.00175682 Cao nhất
0.00177894
0.00174911 Hôm nay
0.00175682 Cao nhất
0.00177894
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00178858 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00175164 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00165147
–
0.00181157
MVR
GNF tăng giá
+6.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0017835 MVR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00174432
–
0.00181363
MVR
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00178858 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00168133
–
0.00180856
MVR
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00177672 MVR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00175509
–
0.00180038
MVR
Năm ổn định
-0.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00176068 MVR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00174911
–
0.00177755
MVR
Năm ổn định
-0.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.