728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang HKD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Hồng Kông 0.50741326 HKD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.50739877 Hiện tại $0.50741326 Cao nhất $0.50760956
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50741326 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000255 HKD
-0.05%
7 ngày qua
-0.000054 HKD
-0.01%
30 ngày qua
+0.000191 HKD
+0.04%
1 năm qua
-0.001312 HKD
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.50281928
Hôm nay
0.50741326
Cao nhất
0.50906879
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.50934864 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50773802 HKD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.49492749 – 0.51141042 HKD
Năm ổn định +0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50934864 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50444796 – 0.51209508 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50660549 HKD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.50307074 – 0.54057212 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.50631584 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.50199066 – 0.50973701 HKD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50694766 HKD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.50373286 – 0.50906879 HKD
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.