728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang LKR
Cập nhật
1
MVR
=
21.42318661
LKR
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = ₨21.42318661 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = Rf0.0466784 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨21.38583073
Hiện tại
₨21.42318661
Cao nhất
₨21.42318661
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.42318661 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.037356 LKR
+0.17%
7 ngày qua
+0.127664 LKR
+0.60%
30 ngày qua
+0.094041 LKR
+0.44%
1 năm qua
+1.647539 LKR
+8.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
19.67846434 Hôm nay
21.42318661 Cao nhất
22.42815994
19.67846434 Hôm nay
21.42318661 Cao nhất
22.42815994
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 21.36673062 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.02206914 LKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
13.01030796
–
24.14056052
LKR
Năm biến động
+79.69%
2023
Tỷ giá trung bình
21.36673062 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.90427209
–
23.99964065
LKR
Năm biến động
-11.71%
2024
Tỷ giá trung bình
19.59551702 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.76466028
–
21.09104383
LKR
Năm biến động
-9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
19.53188629 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.03051994
–
20.09140818
LKR
MVR tăng giá
+5.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.97676036 LKR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
19.89764175
–
22.42815994
LKR
Năm biến động
+6.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.