Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang MDL
Cập nhật
1
MVR
=
1.14800938
MDL
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = L1.14800938 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Rf0.87107302 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L1.14039832
Hiện tại
L1.14800938
Cao nhất
L1.14800938
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14800938 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001604 MDL
-0.14%
7 ngày qua
+0.014804 MDL
+1.31%
30 ngày qua
+0.023516 MDL
+2.09%
1 năm qua
+0.062375 MDL
+5.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.07732811 Hôm nay
1.14800938 Cao nhất
1.14961328
1.07732811 Hôm nay
1.14800938 Cao nhất
1.14961328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.88%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.22400591 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.22400591 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.14967903
–
1.282167
MDL
MVR tăng giá
+7.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.17774002 MDL
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.12325539
–
1.24782648
MDL
MVR giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
1.15160493 MDL
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.12390117
–
1.21753919
MDL
MVR tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.12475212 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06919595
–
1.22522019
MDL
Năm biến động
-8.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.12154718 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.07958661
–
1.14961328
MDL
MVR tăng giá
+5.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.