Tỷ giá Leu Moldova sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang MVR
Cập nhật
1
MDL
=
0.87595899
MVR
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = Rf0.87595899 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = L1.14160595 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf0.87107302
Hiện tại
Rf0.87595899
Cao nhất
Rf0.8768866
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87595899 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002717 MVR
+0.31%
7 ngày qua
-0.006493 MVR
-0.74%
30 ngày qua
-0.013331 MVR
-1.50%
1 năm qua
-0.045162 MVR
-4.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.86985773 Hôm nay
0.87595899 Cao nhất
0.92822232
0.86985773 Hôm nay
0.87595899 Cao nhất
0.92822232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.85%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
+0.96%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.89174048 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81773648 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7799296
–
0.86980799
MVR
MDL giảm giá
-7.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84961025 MVR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.80139348
–
0.89026949
MVR
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.86853151 MVR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.8213288
–
0.88975795
MVR
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.89043949 MVR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.81617983
–
0.93528226
MVR
Năm biến động
+9.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89174048 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86985773
–
0.92628048
MVR
MDL giảm giá
-4.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.