728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang MNT

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Tugrik Mông Cổ 232.79430789 MNT
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮232.79430789 Hiện tại ₮232.79430789 Cao nhất ₮232.85907465
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
232.79430789 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.064767 MNT
-0.03%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
-2.202426 MNT
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
230.27166882
Hôm nay
232.79430789
Cao nhất
235.1503268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 231.64872845 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 202.59028431 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
184.90663103 – 223.04191588 MNT
Năm biến động +19.06%
2023
Tỷ giá trung bình 225.23451322 MNT
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
220.87295073 – 230 MNT
Năm ổn định +1.26%
2024
Tỷ giá trung bình 222.48666468 MNT
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
219.79301423 – 238.67173988 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 226.26302893 MNT
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
219.79301423 – 235.1503268 MNT
MVR tăng giá +5.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 231.64872845 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
230.27166882 – 233.54964309 MNT
Năm ổn định +0.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.