728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang MOP
Cập nhật
1
MVR
=
0.52298014
MOP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = MOP$0.52298014 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Rf1.91211849 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.52269269
Hiện tại
MOP$0.52298014
Cao nhất
MOP$0.52326126
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52298014 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000056 MOP
+0.01%
7 ngày qua
+0.000264 MOP
+0.05%
30 ngày qua
-0.002222 MOP
-0.42%
1 năm qua
-0.000905 MOP
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.51586227 Hôm nay
0.52298014 Cao nhất
0.52520259
0.51586227 Hôm nay
0.52298014 Cao nhất
0.52520259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.52441304 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52296117 MOP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.51342358
–
0.52945707
MOP
Năm ổn định
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52441304 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.51739625
–
0.53134007
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52172896 MOP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.51647092
–
0.55723791
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52140613 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51478071
–
0.52911077
MOP
Năm ổn định
-0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52208154 MOP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.51586227
–
0.52520259
MOP
Năm ổn định
+0.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.