728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang MXN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Mexico 1.16530479 MXN
+1.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.14974877 Hiện tại $1.16530479 Cao nhất $1.16538984
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16530479 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.019029 MXN
+1.66%
7 ngày qua
+0.051371 MXN
+4.61%
30 ngày qua
+0.063461 MXN
+5.76%
1 năm qua
-0.03513 MXN
-2.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.09231565
Hôm nay
1.16530479
Cao nhất
1.21456564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
-1.83%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+3.20%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.30370624 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.30370624 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.25105752 – 1.38245793 MXN
MVR giảm giá -4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 1.15366557 MXN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.08566234 – 1.26700649 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18940565 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.05679379 – 1.35513078 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.24730234 MXN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.15863558 – 1.37664731 MXN
Năm biến động -13.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13009208 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09231565 – 1.17404401 MXN
Năm ổn định -0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.