728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang MVR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rufiyaa Maldives 0.85987115 MVR
-1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf0.85808196 Hiện tại Rf0.85987115 Cao nhất Rf0.86940077
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85987115 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.011636 MVR
-1.34%
7 ngày qua
-0.033667 MVR
-3.77%
30 ngày qua
-0.047598 MVR
-5.25%
1 năm qua
+0.023961 MVR
+2.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.82333961
Hôm nay
0.85987115
Cao nhất
0.91548629
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
+1.87%
Tháng 12
+3.23%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-3.10%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.88482842 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76733403 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72334932 – 0.79932376 MVR
MXN tăng giá +5.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86805186 MVR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.78926194 – 0.9210967 MVR
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84562356 MVR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.73793616 – 0.9462584 MVR
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.80331939 MVR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.72640247 – 0.86308415 MVR
Năm biến động +15.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88482842 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85175682 – 0.91548629 MVR
Năm ổn định +0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.