728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang UAH
Cập nhật
1
MVR
=
2.90442018
UAH
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = ₴2.90442018 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = Rf0.3443028 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴2.9001382
Hiện tại
₴2.90442018
Cao nhất
₴2.90442018
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90442018 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006152 UAH
+0.21%
7 ngày qua
+0.009319 UAH
+0.32%
30 ngày qua
+0.006594 UAH
+0.23%
1 năm qua
+0.206069 UAH
+7.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.68873357 Hôm nay
2.90442018 Cao nhất
2.91585841
2.68873357 Hôm nay
2.90442018 Cao nhất
2.91585841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.94%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.85934007 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.11669936 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.76583476
–
2.41842971
UAH
Năm biến động
+35.02%
2023
Tỷ giá trung bình
2.39395695 UAH
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.32279152
–
2.48442909
UAH
MVR tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
2.6086465 UAH
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
2.42906675
–
2.73534957
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
2.70721797 UAH
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
2.65264791
–
2.75816227
UAH
Năm ổn định
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.85934007 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.73654994
–
2.91585841
UAH
MVR tăng giá
+5.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.