728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang MVR
Cập nhật
1
UAH
=
0.3443028
MVR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = Rf0.3443028 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₴2.90442018 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf0.3443028
Hiện tại
Rf0.3443028
Cao nhất
Rf0.34481115
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3443028 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000731 MVR
-0.21%
7 ngày qua
-0.000666 MVR
-0.19%
30 ngày qua
-0.000783 MVR
-0.23%
1 năm qua
-0.02762 MVR
-7.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.34295218 Hôm nay
0.3443028 Cao nhất
0.37192231
0.34295218 Hôm nay
0.3443028 Cao nhất
0.37192231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.90%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.47913254 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47913254 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41349145
–
0.5663044
MVR
Năm biến động
-25.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41775012 MVR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.40250696
–
0.43051647
MVR
UAH giảm giá
-3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38381263 MVR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.36558399
–
0.41168074
MVR
Năm biến động
-9.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36940796 MVR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.36256025
–
0.37698181
MVR
Năm ổn định
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34978073 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34295218
–
0.36542363
MVR
UAH giảm giá
-5.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.