728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang VES
Cập nhật
1
MVR
=
55.41485071
VES
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = Bs.55.41485071 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Rf0.0180457 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.55.2438906
Hiện tại
Bs.55.41485071
Cao nhất
Bs.55.41485071
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.41485071 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.17096 VES
+0.31%
7 ngày qua
+0.347522 VES
+0.63%
30 ngày qua
+4.271426 VES
+8.35%
1 năm qua
+43.828159 VES
+378.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
11.58669216 Hôm nay
55.41485071 Cao nhất
55.41485071
11.58669216 Hôm nay
55.41485071 Cao nhất
55.41485071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+24.93%
Tháng 10
+10.07%
Tháng 11
+20.25%
Tháng 12
+23.12%
Tháng 1
+20.57%
Tháng 2
+13.39%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
+12.62%
Tháng 5
+12.97%
Tháng 6
+17.43%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.03833231 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43227102 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2742589
–
1.08937033
VES
Năm biến động
+265.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.86612053 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.11011688
–
2.33042942
VES
Năm biến động
+109.93%
2024
Tỷ giá trung bình
2.49947033 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.32634479
–
3.37431591
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
8.52447918 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
3.37619253
–
19.27317346
VES
Năm biến động
+470.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.03833231 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.27317346
–
55.41485071
VES
Năm biến động
+187.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.