728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang XAU

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Vàng Ounce 0.00001563 XAU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAU0.00001557 Hiện tại XAU0.00001563 Cao nhất XAU0.00001572
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001563 XAU
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XAU
2.18%
7 ngày qua
+0.000001 XAU
+5.38%
30 ngày qua
+0.000001 XAU
+7.77%
1 năm qua
-0.000001 XAU
-7.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00001194
Hôm nay
0.00001563
Cao nhất
0.00001695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.45%
Tháng 10
-5.75%
Tháng 11
-2.41%
Tháng 12
-11.87%
Tháng 1
-7.01%
Tháng 2
+12.61%
Tháng 3
+3.12%
Tháng 4
+2.11%
Tháng 5
+11.34%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-9.06%
Tháng 8
+4.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang XAU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00003606 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00003606 XAU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003158 – 0.00003979 XAU
Năm biến động +0.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0000335 XAU
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00003132 – 0.00003597 XAU
Năm biến động -11.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00002741 XAU
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00002337 – 0.00003271 XAU
Năm biến động -21.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00001923 XAU
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00001427 – 0.00002475 XAU
Năm biến động -39.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001448 XAU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001194 – 0.00001626 XAU
Năm biến động +4.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.