Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MWK sang MXN
Cập nhật
1
MWK
=
0.01037658
MXN
+1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MWK = $0.01037658 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = MK96.3708867 MWK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.01029072
Hiện tại
$0.01037658
Cao nhất
$0.01038367
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01037658 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000139 MXN
+1.35%
7 ngày qua
+0.000402 MXN
+4.03%
30 ngày qua
+0.000606 MXN
+6.20%
1 năm qua
-0.000174 MXN
-1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.00972765 Hôm nay
0.01037658 Cao nhất
0.01077123
0.00972765 Hôm nay
0.01037658 Cao nhất
0.01077123
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
-1.55%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+5.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02184221 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02184221 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0186588
–
0.02654118
MXN
Năm biến động
-24.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01604822 MXN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01005706
–
0.01901578
MXN
Năm biến động
-46.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01062963 MXN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00941538
–
0.01203429
MXN
Năm biến động
+19.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01107338 MXN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.01031671
–
0.01204437
MXN
Năm biến động
-13.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01007345 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00972765
–
0.01048557
MXN
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.