Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang MWK

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Kwacha Malawi 96.3708867 MWK
-1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK96.30504231 Hiện tại MK96.3708867 Cao nhất MK97.17492602
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
96.3708867 MWK
2026-09-29
24 giờ qua
-1.304495 MWK
-1.34%
7 ngày qua
-3.88412 MWK
-3.87%
30 ngày qua
-5.971997 MWK
-5.84%
1 năm qua
+1.58948 MWK
+1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
92.83990503
Hôm nay
96.3708867
Cao nhất
102.79975366
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-5.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MWK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 99.30232445 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.4890775 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.67729519 – 53.59401338 MWK
Năm biến động +32.42%
2023
Tỷ giá trung bình 64.36470918 MWK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
52.58791414 – 99.43264221 MWK
Năm biến động +88.52%
2024
Tỷ giá trung bình 94.53004912 MWK
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
83.09591047 – 106.20916696 MWK
Năm biến động -16.43%
2025
Tỷ giá trung bình 90.49056043 MWK
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
83.02632302 – 96.93012353 MWK
Năm biến động +15.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 99.30232445 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
95.36916914 – 102.79975366 MWK
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.