Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MWK sang STD
Cập nhật
1
MWK
=
12.8470762
STD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MWK = Db12.8470762 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = MK0.07783872 MWK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db12.83267422
Hiện tại
Db12.8470762
Cao nhất
Db12.84876525
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.8470762 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009781 STD
+0.08%
7 ngày qua
+0.001672 STD
+0.01%
30 ngày qua
+0.067547 STD
+0.53%
1 năm qua
+0.01161 STD
+0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
12.76395069 Hôm nay
12.8470762 Cao nhất
12.94945974
12.76395069 Hôm nay
12.8470762 Cao nhất
12.94945974
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 23.99791979 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.99791979 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.36188484
–
28.29959713
STD
Năm biến động
-14.33%
2023
Tỷ giá trung bình
20.42649597 STD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
13.16530962
–
22.55801832
STD
Năm biến động
-40.47%
2024
Tỷ giá trung bình
12.93580814 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.78172814
–
13.34861453
STD
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
12.84691216 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.65054217
–
13.0061128
STD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.8455037 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.76395069
–
12.94945974
STD
Năm ổn định
+0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.