Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang MWK
Cập nhật
1
STD
=
0.07783872
MWK
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = MK0.07783872 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = Db12.8470762 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MK0.07782849
Hiện tại
MK0.07783872
Cao nhất
MK0.07792608
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07783872 MWK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000059 MWK
-0.08%
7 ngày qua
-0.00001 MWK
-0.01%
30 ngày qua
-0.000411 MWK
-0.53%
1 năm qua
-0.00007 MWK
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.0772233 Hôm nay
0.07783872 Cao nhất
0.07834565
0.0772233 Hôm nay
0.07783872 Cao nhất
0.07834565
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07784846 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04203129 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03533619
–
0.04681235
MWK
Năm biến động
+16.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05039792 MWK
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.04433014
–
0.0759572
MWK
Năm biến động
+67.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07731706 MWK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.07491414
–
0.07823668
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07784 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07688692
–
0.079048
MWK
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07784846 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0772233
–
0.07834565
MWK
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.