728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang ILS
Cập nhật
1
MXN
=
0.17098723
ILS
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₪0.17098723 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $5.84838982 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.17063534
Hiện tại
₪0.17098723
Cao nhất
₪0.17265005
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17098723 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000762 ILS
-0.44%
7 ngày qua
-0.00403 ILS
-2.30%
30 ngày qua
-0.003738 ILS
-2.14%
1 năm qua
-0.009491 ILS
-5.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.16144525 Hôm nay
0.17098723 Cao nhất
0.18192784
0.16144525 Hôm nay
0.17098723 Cao nhất
0.18192784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.83%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+2.70%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
-4.00%
Tháng 4
-4.24%
Tháng 5
+4.84%
Tháng 6
+3.83%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-3.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.20827472 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16716669 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15041824
–
0.18221412
ILS
Năm biến động
+19.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20827472 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17872056
–
0.22715505
ILS
Năm biến động
+17.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2031473 ILS
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.1745035
–
0.22870496
ILS
Năm biến động
-17.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17969823 ILS
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.16851924
–
0.18978466
ILS
Năm biến động
+1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1738543 ILS
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.16144525
–
0.18192784
ILS
Năm biến động
-3.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.