Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang IQD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Dinar I-rắc 73.21728601 IQD
-0.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ع.د72.75185402 Hiện tại ع.د73.21728601 Cao nhất ع.د73.63119475
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.21728601 IQD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.725691 IQD
-0.98%
7 ngày qua
-2.522084 IQD
-3.33%
30 ngày qua
-4.102509 IQD
-5.31%
1 năm qua
+1.660932 IQD
+2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
70.11675052
Hôm nay
73.21728601
Cao nhất
77.60315505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-5.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 76.61284918 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.62669599 IQD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
68.26535201 – 76.24411588 IQD
MXN tăng giá +5.25%
2023
Tỷ giá trung bình 76.61284918 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.37333372 – 81.36402213 IQD
Năm biến động +3.23%
2024
Tỷ giá trung bình 71.89944758 IQD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
62.77985524 – 80.1162303 IQD
Năm biến động -18.81%
2025
Tỷ giá trung bình 68.33361735 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.721811 – 73.16808656 IQD
Năm biến động +15.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.00836513 IQD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
72.03062818 – 77.60315505 IQD
Năm ổn định +0.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.