728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang KRW

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Won Hàn Quốc 75.56936714 KRW
-1.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩75.33698655 Hiện tại ₩75.56936714 Cao nhất ₩76.50136157
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.56936714 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.941326 KRW
-1.23%
7 ngày qua
-2.776113 KRW
-3.54%
30 ngày qua
-5.276366 KRW
-6.53%
1 năm qua
-1.095793 KRW
-1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
75.33698655
Hôm nay
75.56936714
Cao nhất
89.24447201
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.91%
Tháng 10
+4.24%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+3.05%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-6.01%
Tháng 7
-3.27%
Tháng 8
-6.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 82.8928806 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.29562092 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.76127782 – 72.48842122 KRW
Năm biến động +11.67%
2023
Tỷ giá trung bình 73.75113186 KRW
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
64.66639871 – 79.41525495 KRW
Năm biến động +17.98%
2024
Tỷ giá trung bình 74.77842297 KRW
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
66.483076 – 83.15712477 KRW
Năm biến động -7.10%
2025
Tỷ giá trung bình 74.14576314 KRW
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
68.71884387 – 82.5725803 KRW
Năm biến động +12.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 82.8928806 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.33698655 – 89.24447201 KRW
Năm biến động -5.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.