Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang LRD
Cập nhật
1
MXN
=
9.57218546
LRD
-1.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = $9.57218546 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.10446935 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$9.55226799
Hiện tại
$9.57218546
Cao nhất
$9.68248991
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.57218546 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.136529 LRD
-1.41%
7 ngày qua
-0.430079 LRD
-4.30%
30 ngày qua
-1.110516 LRD
-10.40%
1 năm qua
-0.32934 LRD
-3.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
9.55226799 Hôm nay
9.57218546 Cao nhất
10.85972169
9.55226799 Hôm nay
9.57218546 Cao nhất
10.85972169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
+1.91%
Tháng 12
+7.28%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-9.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.51371645 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.60611012 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.0753654
–
8.05331949
LRD
Năm biến động
+11.97%
2023
Tỷ giá trung bình
9.88905776 LRD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
7.91824471
–
11.14866579
LRD
Năm biến động
+40.23%
2024
Tỷ giá trung bình
10.51371645 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.69755791
–
11.82057563
LRD
Năm biến động
-20.58%
2025
Tỷ giá trung bình
10.0629119 LRD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
8.8411101
–
10.83797815
LRD
Năm biến động
+11.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.34247918 LRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
9.55226799
–
10.85972169
LRD
Năm biến động
-3.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.