Tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang MKD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Denar Macedonia 3.01550764 MKD
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ден3.00691916 Hiện tại ден3.01550764 Cao nhất ден3.0325009
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.01550764 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.02749 MKD
-0.90%
7 ngày qua
-0.090285 MKD
-2.91%
30 ngày qua
-0.101652 MKD
-3.26%
1 năm qua
+0.149701 MKD
+5.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.84922133
Hôm nay
3.01550764
Cao nhất
3.13495843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-3.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.21497128 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.91544026 MKD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
2.59874627 – 3.20960232 MKD
Năm biến động +11.53%
2023
Tỷ giá trung bình 3.21497128 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.95779565 – 3.40185814 MKD
Năm biến động +11.01%
2024
Tỷ giá trung bình 3.12287883 MKD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.77557295 – 3.48999915 MKD
Năm biến động -13.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.8404081 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.66736661 – 2.92526974 MKD
Năm ổn định +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.04598468 MKD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
2.91140416 – 3.13495843 MKD
MXN tăng giá +3.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.