728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang MUR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupee Mauritius 2.64972068 MUR
-1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨2.63675893 Hiện tại ₨2.64972068 Cao nhất ₨2.67105133
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.64972068 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.028447 MUR
-1.06%
7 ngày qua
-0.117763 MUR
-4.26%
30 ngày qua
-0.101754 MUR
-3.70%
1 năm qua
+0.16696 MUR
+6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.44635649
Hôm nay
2.64972068
Cao nhất
2.77907944
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+2.48%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+3.31%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-4.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.68854526 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.20111594 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.02817674 – 2.30407856 MUR
Năm biến động +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 2.54704669 MUR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.24939647 – 2.76396156 MUR
Năm biến động +15.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.53443616 MUR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
2.24974678 – 2.85808362 MUR
Năm biến động -13.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3880852 MUR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.16383747 – 2.56822926 MUR
Năm biến động +13.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.68854526 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.56688395 – 2.77907944 MUR
MXN tăng giá +3.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.