Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang OMR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rial Oman 0.02140683 OMR
-1.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ﷼0.02134088 Hiện tại ﷼0.02140683 Cao nhất ﷼0.02154564
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02140683 OMR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000255 OMR
-1.18%
7 ngày qua
-0.000816 OMR
-3.67%
30 ngày qua
-0.001162 OMR
-5.15%
1 năm qua
+0.000413 OMR
+1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02057776
Hôm nay
0.02140683
Cao nhất
0.02276778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
+1.63%
Tháng 12
+3.33%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
-5.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang OMR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02201429 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01915496 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01802549 – 0.02011344 OMR
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02173648 OMR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.01971653 – 0.02306826 OMR
Năm biến động +15.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02113084 OMR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01844749 – 0.02357225 OMR
Năm biến động -18.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02006558 OMR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.01825236 – 0.02147865 OMR
Năm biến động +15.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02201429 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02117892 – 0.02276778 OMR
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.