Tỷ giá Rial Oman sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại OMR sang MXN
Cập nhật
1
OMR
=
46.61076163
MXN
+1.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 OMR = $46.61076163 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ﷼0.02145427 OMR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$46.23539524
Hiện tại
$46.61076163
Cao nhất
$46.85843323
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.61076163 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.609166 MXN
+1.32%
7 ngày qua
+1.611932 MXN
+3.58%
30 ngày qua
+2.302837 MXN
+5.20%
1 năm qua
-1.023093 MXN
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
43.92172366 Hôm nay
46.61076163 Cao nhất
48.5961507
43.92172366 Hôm nay
46.61076163 Cao nhất
48.5961507
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-3.22%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+5.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 52.2268703 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
52.2268703 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.71799634
–
55.47699257
MXN
OMR giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
46.07241855 MXN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
43.34961039
–
50.71885877
MXN
Năm biến động
-13.13%
2024
Tỷ giá trung bình
47.59035101 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
42.42277103
–
54.20790636
MXN
Năm biến động
+23.14%
2025
Tỷ giá trung bình
49.93550373 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
46.55786611
–
54.78743983
MXN
Năm biến động
-13.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.42749193 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.92172366
–
47.21676159
MXN
Năm ổn định
-0.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.