Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang PKR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupee Pakistan 15.28926278 PKR
-1.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨15.28926278 Hiện tại ₨15.28926278 Cao nhất ₨15.51586774
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.28926278 PKR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.291436 PKR
-1.87%
7 ngày qua
-0.732831 PKR
-4.57%
30 ngày qua
-1.084417 PKR
-6.62%
1 năm qua
-0.14296 PKR
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
15.13214013
Hôm nay
15.28926278
Cao nhất
16.43848595
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-6.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.93076453 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.19198765 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.34341291 – 12.01379803 PKR
Năm biến động +33.72%
2023
Tỷ giá trung bình 15.8081513 PKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
11.61602801 – 18.17877228 PKR
Năm biến động +41.69%
2024
Tỷ giá trung bình 15.28613012 PKR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
13.3463282 – 17.00955329 PKR
Năm biến động -18.78%
2025
Tỷ giá trung bình 14.6957437 PKR
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
13.31348966 – 15.64530483 PKR
Năm biến động +16.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.93076453 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.28926278 – 16.43848595 PKR
Năm ổn định -1.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.