Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang MXN

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Peso Mexico 0.06495208 MXN
+1.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.06440297 Hiện tại $0.06495208 Cao nhất $0.06495208
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06495208 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000887 MXN
+1.38%
7 ngày qua
+0.002538 MXN
+4.07%
30 ngày qua
+0.003878 MXN
+6.35%
1 năm qua
+0.000153 MXN
+0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06083285
Hôm nay
0.06495208
Cao nhất
0.06608451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
-2.92%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+3.35%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+6.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09939993 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09939993 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08323762 – 0.11985503 MXN
Năm biến động -25.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06381573 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05500922 – 0.08608795 MXN
Năm biến động -29.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0657969 MXN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.05879049 – 0.07492698 MXN
Năm biến động +23.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0682128 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.06391694 – 0.07511179 MXN
Năm biến động -13.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06277634 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06083285 – 0.06515732 MXN
Năm ổn định +1.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.