Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang RSD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Dinar Serbia 5.76624958 RSD
-0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.5.74388546 Hiện tại Дин.5.76624958 Cao nhất Дин.5.80607242
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.76624958 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.049181 RSD
-0.85%
7 ngày qua
-0.161228 RSD
-2.72%
30 ngày qua
-0.179787 RSD
-3.02%
1 năm qua
+0.313158 RSD
+5.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.41782428
Hôm nay
5.76624958
Cao nhất
5.98213848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 6.12042106 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.55888827 RSD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
4.96481546 – 6.12056316 RSD
Năm biến động +11.38%
2023
Tỷ giá trung bình 6.12042106 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.61180341 – 6.4848234 RSD
Năm biến động +11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 5.94054889 RSD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
5.27967171 – 6.64071143 RSD
Năm biến động -13.30%
2025
Tỷ giá trung bình 5.40890386 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.08115173 – 5.56792534 RSD
Năm ổn định +2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.80623422 RSD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
5.54832241 – 5.98213848 RSD
MXN tăng giá +3.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.