Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang MXN
Cập nhật
1
RSD
=
0.17342295
MXN
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = $0.17342295 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Дин.5.76624958 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.17223347
Hiện tại
$0.17342295
Cao nhất
$0.17409818
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17342295 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001467 MXN
+0.85%
7 ngày qua
+0.004717 MXN
+2.80%
30 ngày qua
+0.005244 MXN
+3.12%
1 năm qua
-0.009959 MXN
-5.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.1671643 Hôm nay
0.17342295 Cao nhất
0.18457594
0.1671643 Hôm nay
0.17342295 Cao nhất
0.18457594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.18494031 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18044875 MXN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.16338366
–
0.20141736
MXN
Năm biến động
-10.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16357237 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1542062
–
0.17819584
MXN
Năm biến động
-10.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16927357 MXN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.15058628
–
0.18940572
MXN
Năm biến động
+15.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18494031 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17960011
–
0.19680577
MXN
Năm ổn định
-2.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17227375 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.1671643
–
0.18023466
MXN
RSD giảm giá
-3.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.