Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang RUB
Cập nhật
1
MXN
=
4.6535512
RUB
-1.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₽4.6535512 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.21488965 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽4.6535512
Hiện tại
₽4.6535512
Cao nhất
₽4.73506232
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.6535512 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.081933 RUB
-1.73%
7 ngày qua
-0.215977 RUB
-4.44%
30 ngày qua
-0.39571 RUB
-7.84%
1 năm qua
+0.12733 RUB
+2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
4.08160609 Hôm nay
4.6535512 Cao nhất
5.13905357
4.08160609 Hôm nay
4.6535512 Cao nhất
5.13905357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.47%
Tháng 10
-1.90%
Tháng 11
+3.40%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-4.83%
Tháng 4
-4.47%
Tháng 5
+8.51%
Tháng 6
+3.51%
Tháng 7
+11.08%
Tháng 8
-8.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.08449878 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.46856283 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.60708336
–
6.6902711
RUB
Năm biến động
+3.75%
2023
Tỷ giá trung bình
4.84322881 RUB
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
3.51471598
–
5.87759912
RUB
Năm biến động
+39.20%
2024
Tỷ giá trung bình
5.08449878 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.37994693
–
5.67511586
RUB
Năm biến động
+3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
4.35774402 RUB
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.96975331
–
5.46085275
RUB
Năm biến động
-19.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.53781908 RUB
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
4.08160609
–
5.13905357
RUB
Năm biến động
+6.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.