728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang MXN
Cập nhật
1
RUB
=
0.21320137
MXN
+1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = $0.21320137 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₽4.6904013 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.2103113
Hiện tại
$0.21320137
Cao nhất
$0.21321527
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21320137 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003407 MXN
+1.62%
7 ngày qua
+0.007572 MXN
+3.68%
30 ngày qua
+0.015155 MXN
+7.65%
1 năm qua
-0.007887 MXN
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.19458836 Hôm nay
0.21320137 Cao nhất
0.24500159
0.19458836 Hôm nay
0.21320137 Cao nhất
0.24500159
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.59%
Tháng 10
+1.94%
Tháng 11
-3.29%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+5.07%
Tháng 4
+4.68%
Tháng 5
-7.84%
Tháng 6
-3.39%
Tháng 7
-9.98%
Tháng 8
+8.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.29793702 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29793702 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14947077
–
0.3835704
MXN
Năm biến động
-3.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21050993 MXN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.1701375
–
0.28451801
MXN
Năm biến động
-28.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19749977 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17620786
–
0.22831327
MXN
Năm biến động
-3.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23018533 MXN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.18312158
–
0.25190482
MXN
Năm biến động
+24.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22123493 MXN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.19458836
–
0.24500159
MXN
Năm biến động
-6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.