Tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang SLL

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Leone Sierra Leone 1,166.3 SLL
-1.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le1,163.88 Hiện tại Le1,166.3 Cao nhất Le1,179.56
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,166.3 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-16.112214 SLL
-1.36%
7 ngày qua
-45.664833 SLL
-3.77%
30 ngày qua
-64.560188 SLL
-5.25%
1 năm qua
+21.39119 SLL
+1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,122.29
Hôm nay
1,166.3
Cao nhất
1,241.74
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,200.97 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 684.54265889 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
537.95419036 – 922.87936271 SLL
Năm biến động +64.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1,079.51 SLL
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
905.34494334 – 1,256.89 SLL
Năm biến động +36.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1,151.17 SLL
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1,004.82 – 1,284.31 SLL
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 1,094.06 SLL
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
988.46830191 – 1,171.04 SLL
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,200.97 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,156.05 – 1,241.74 SLL
Năm ổn định +0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.